Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000808564398620850.098085
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000808564398620850.0108085
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000000033973294059699580.093397
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000000161712879724170.081617
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000101070549827606250.081010
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000000030624969375876220.083062
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000050458417955554980.085045
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000092302342776884310.099230
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000000104445662699796450.081044
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000000158336215274564680.081583
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000102270523971717860.081022
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000134578768485030150.091345
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000313572258494850120.083135
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000000161712879724170.091617
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000000184676194518623660.081846
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000010421971874689960.081042
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000011106653827209480.081110
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000000004083767658155820.094083
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000005498391206632120.095498
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000000112956217209817730.081129
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000013949531220357550.081394
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000000022232295254895980.082223
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000000164967385757357880.081649
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000012780736041076090.081278
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000000138471827815407550.081384
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000133021476280278720.081330
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000157419656464037540.091574
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000048396164445319980.084839
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000018699830234569690.091869
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000178506471005590720.081785
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000005066192973814850.0135066
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000020214109965521250.082021
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000269521466206950.082695
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000006738036655173750.096738
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000518104085500977870.0135181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000038281343493390670.0113828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000576401140429965350.0115764
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000000183872187817166160.0111838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000000028271332107976210.0112827
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000000021080566128552790.0102108
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000016937125278380570.091693
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000270253418042036460.092702
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000073044238526702620.0107304
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000173283759164401040.091732
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000004042821993104250.094042
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000003783100549233860.0103783
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000006039949743954540.0106039
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000179952817799536230.0101799
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000199806517342568740.0101998
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000043700846967130050.0124370
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000083963315779541030.0128396
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000000380420663427030850.0113804
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000460263376244604850.054602
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000400636252528347960.0114006
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000079737965669062860.0137973