Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000323363362998240.093233
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000323363362998239950.0103233
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000135866959242957970.091358
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000646726725996480.096467
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000404204203747799950.094042
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000122476244390586050.081224
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000000201794733350980540.082017
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000036913814191991760.093691
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000000041770205068134820.094177
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000000063322267395061460.096332
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000040900317431109360.094090
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000053821122027767110.0105382
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000125404705206907540.081254
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000000064672672599647990.0106467
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000007385622645161980.097385
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000000041679844922941110.094167
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000000044418044367890110.094441
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000163319192125838010.091633
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000219893217496240270.092198
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000000451737701175413340.094517
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000000055787360108331190.095578
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000088912024485066110.098891
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000000065974223864562370.096597
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000051113081343730150.095111
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000000055378045334766210.095537
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000053198325321211280.095319
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000062955714601167430.0106295
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000019354731073922620.081935
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000074784890386722180.0107478
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000071388813160425460.097138
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000020260862343248120.0132026
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000080840840749559990.098084
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000107787787666080.081077
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000000026946946916520.092694
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000207201652405777470.0132072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000153095832480725220.0111530
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000023051597562713680.0112305
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000000073534685815772030.0127353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000113063511607343350.0111130
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000000084305996762443150.0118430
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000006773543083125320.0106773
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000108080511915811990.091080
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000292120586287597850.0102921
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000069300131457621780.0106930
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000161681681499120.091616
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000151294827999765050.0101512
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000241551379813018550.0102415
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000071967240264252540.0117196
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000079907187982878280.0117990
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000174769664175988540.0121747
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000335788469109768440.0123357
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000000152138908526777370.0111521
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.0000018406983223753060.051840
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000160223584141907640.0111602
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000318890329346260250.0133188