Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000323425759448340.0103234
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000323425759448340020.0113234
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000000135893176238798320.0101358
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000646851518896680.0106468
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000000404282199310425050.0104042
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000012249987750350490.091224
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000000201833671822219950.092018
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000000036920937110753730.0103692
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000041778265079918580.0104177
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000063334486109825880.0106333
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000040908209588687150.0104090
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000000053831507394012060.0115383
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000125428903397940070.091254
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000646851518896680050.0116468
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000000073870477807449470.0107387
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000000041687887498759840.0104168
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000044426615308837920.0104442
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000016335070632623280.0101633
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000021993564826528480.0102199
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000000451824868839270960.0104518
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000557981248814302060.0105579
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.000000000088929181019583920.0108892
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000000065986954302943160.0106598
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000051122944164304360.0105112
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000000055388731126163020.0105538
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000000000053208590512111490.0105320
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000629678625856150240.0116296
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000193584657781279930.091935
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000000074799320938278750.0117479
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000007140258840223630.0107140
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000002026477189525940.0142026
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000080856439862085010.0108085
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000107808586482780010.091078
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000269521466206950020.0102695
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000207241634200391150.0142072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000153125373973562670.0121531
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000230560456171986160.0122305
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000073548875126866470.0137354
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000000000113085328431904840.0121130
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000084322264514211170.0128432
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000000067748501113522280.0116774
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000010810136721681460.0101081
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000029217695410681050.0112921
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000069313503665760420.0116931
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000161712879724170.0101617
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000015132402196935440.0111513
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000000241597989758181660.0112415
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000007198112711981450.0127198
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000079922606937027510.0127992
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000017480338786852020.0131748
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000335853263118164150.0133358
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000000152168265370812360.0121521
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000184105350497841970.061841
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000016025450101133920.0121602
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000031895186267625150.0143189