Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000000000161712879724170030.0111617
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000000161712879724170.0121617
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000000000067946588119399170.0126794
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000000000323425759448340060.0113234
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000000020214109965521250.0112021
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000000612499387517524550.0116124
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000000100916835911109980.0101009
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000000184604685553768660.0111846
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000000020889132539959290.0112088
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000000000031667243054912940.0113166
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000000204541047943435750.0112045
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000000269157536970060340.0122691
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000000627144516989700360.0116271
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000000000323425759448340.0123234
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000000036935238903724740.0113693
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000000020843943749379920.0112084
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000022213307654418960.0112221
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000000000081675353163116410.0128167
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000010996782413264240.0111099
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000000022591243441963550.0112259
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000000000278990624407151060.0112789
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000000000044464590509791960.0114446
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000000032993477151471580.0113299
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000000255614720821521830.0112556
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000000000276943655630815120.0112769
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000000000026604295256055750.0112660
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000031483931292807510.0123148
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000000096792328890639980.0119679
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000037399660469139380.0123739
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000000035701294201118150.0113570
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000000101323859476297010.0151013
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000004042821993104250.0114042
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000000053904293241390.0115390
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000001347607331034750.0111347
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000000000103620817100195580.0151036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000000076562686986781340.0147656
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000000115280228085993080.0131152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000000000036774437563433240.0143677
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000000565426642159524250.0145654
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000000000042161132257105580.0134216
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000000033874250556761140.0123387
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.0000000000005405068360840730.0125405
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000000146088477053405250.0121460
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000000034656751832880210.0123465
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000000080856439862085020.0128085
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000000007566201098467720.0137566
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000000000120798994879090830.0121207
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000359905635599072550.0133599
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000000399613034685137560.0133996
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000000087401693934260110.0158740
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000000167926631559082080.0141679
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000000000076084132685406190.0147608
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000000920526752489210.089205
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000000008012725050566960.0148012
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000000159475931338125750.0151594