Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000779955626250.087799
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000019498890656250.081949
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000001299926043750.071299
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000259985208750.072599
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000019498890656250.071949
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000057738624724488430.075773
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000007316976897073280.077316
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000028514892451358950.072851
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000014675509791743160.061467
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000042803400982405460.074280
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000036160986449346550.073616
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000011995650062553970.071199
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000067516077587582370.076751
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000010399408350.071039
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000075046813589433120.077504
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000041936874051979950.074193
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000148562976428571420.071485
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000125939339539760580.071259
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000295987452001322340.072959
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000035267761788862540.073526
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000540338007866505440.075403
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000069100474884686440.076910
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000034043605812199030.073404
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000031747232776349740.073174
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000092805205168825240.079280
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000050835874530297730.075083
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000090615280084934880.089061
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000006499630218750.076499
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000023998634653846150.082399
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000154786985405929760.061547
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000043897882439848030.0114389
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000044568892928571430.074456
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000084101635336075560.078410
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000051997041750.085199
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000600080702988142950.0116000
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000000094638269817145880.0109463
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000116384505918998820.091163
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000058688367217455460.0105868
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000070849159569923960.0107084
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000071464641332043790.097146
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000212348211495485930.082123
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000025254879594369780.082525
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000344607231981379320.083446
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000068465830269107760.086846
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000010399408350.071039
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000290266990253816840.082902
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000036234837821508980.083623
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000167307240403850490.081673
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000135081613062480180.081350
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000046999060510021010.0104699
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000059290172255492720.0105929
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000361303329697028760.0103613
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000025099364357329250.072509
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000107586048837595030.091075
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000061297102693975840.0116129