Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BTC sang USD

1 BTC = $0.000000031198225050.073119 US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 32,05 Tr BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = $0.000000031198225050.073119 USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BTC là $0.00000031198225050.063119 USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 32,05 Tr BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 32,30 Tr BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 138,40 T BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 384,64 Tr BTC.

Sức mua của 10BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.0000000155991125250.071559
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000000003899778131250.083899
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000000259985208750.072599
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.000000051997041750.075199
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.00000003899778131250.073899
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.000000115503362475734850.061155
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.000000146345987242245530.061463
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0.0000000570462087924749470.075704
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.00000029349005461382860.062934
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.00000008557968168134390.078557
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.00000007230272212517160.077230
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.0000000239835332276982240.072398
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.000000135029322786380450.061350
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000002079881670.072079
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.000000150093627178866240.061500
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.00000008387374810395990.078387
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000000297125952857142840.072971
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.0000000251866545673488140.072518
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.000000059157630223885950.075915
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.000000070515337959285740.077051
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.000000108138074214694360.061081
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000000138240860818707260.061382
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000068114471790150060.076811
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.000000063495069009416610.076349
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.000000185618664539257370.061856
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.000000101687868909887110.061016
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.0000000181174395023937830.071811
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000001299926043750.061299
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.000000004799726930769230.084799
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.000000309568106129946870.063095
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000087795764879696070.0118779
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.000000089137785857142860.078913
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0.000000167827139968861260.061678
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.000000010399408350.071039
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000000120016140597628590.0101200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000000189220026064496820.091892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.000000000232834836537527750.092328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000000117377687659652140.091173
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000000141691822853129380.091416
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.00000000142921289056015980.081429
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.0000000042477443095812310.084247
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.0000000050505558926432880.085050
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.00000000689214463962758650.086892
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0.0000000136985044689135120.071369
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000002079881670.072079
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.0000000058036363921032360.085803
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.0000000072459875616085440.087245
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000000033459803687189340.083345
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.0000000027006709402339230.082700
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000000093998121020042020.0109399
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000000118580344510985430.091185
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.000000000072256767509646230.0107225
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.000000050194400601368410.075019
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.000000000215069853704853370.092150
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000000122667729246160840.0101226

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BTC