Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BTC sang TWD

1 BTC = NT$0.00000098826617490884990.069882 New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 1,01 Tr BTC

TWD Mua BTC

BTC
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = NT$0.00000098826617490884990.069882 TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BTC là NT$0.000000098826617490884990.079882 TWD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/BTC theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 1,01 Tr BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 32,80 Tr BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 55,91 T BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 171,01 Tr BTC.

Sức mua của 0.1BTC

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0.00000000065884411660589990.096588
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0.000000000098826617490884990.0109882
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0.00000000058477288456144970.095847
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
40,00NT$
155,00NT$
0.00000000166095155446865530.081660
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0.00000000123533271863606230.081235
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
25,00NT$
45,00NT$
0.00000000310958875094230040.083109
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
15,00NT$
30,00NT$
0.00000000471656228561708150.084716
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
45,00NT$
160,00NT$
0.00000000104582501802724380.081045
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0.0000000010114594350428030.081011
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
0.00000000164288969595572230.081642
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0.0000000011738986872760960.081173
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0.000000000170900280551482720.091709
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
0.0000000026485325759509220.082648
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0.000000000247066543727212460.092470
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
0.0000000018782358267578990.081878
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0.0000000014071697999791260.081407
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0.00000000079061293992707990.097906
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0.000000000356209490645421170.093562
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0.00000000065884411660589990.096588
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0.0000000010592005122443210.081059
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0.00000000112220701180166920.081122
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0.00000000145996883212447050.081459
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0.00000000101136320891674760.081011
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0.00000000081319094740809590.098131
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0.0000000011532781688363440.081153
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0.00000000136312575849496530.081363
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0.000000000151528720240032880.091515
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
0.0000000049413308745442490.084941
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
608,00NT$
1.280,00NT$
0.000000000082355514575737490.0108235
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
0.00000000304836411468363550.083048
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.000000000000092534286040154480.0139253
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0.00000000109807352767649980.081098
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
0.0000000039530646996353990.083953
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0.00000000032942205896179410.093294
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.00000000000012901733683073680.0121290
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.415,46NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0.0000000000060203380713488840.0116020
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0.0000000000098000372967076240.0119800
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.342,49NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.0000000000027193133119283880.0112719
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.921,82NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.000000000003965465515438540.0113965
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0.000000000036090254367141040.0103609
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0.000000000130279999280914330.091302
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0.000000000176313251752428020.091763
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0.000000000082615121119530950.0108261
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0.000000000266771237398740670.092667
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0.00000000030883317965901560.093088
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0.000000000048344475451228450.0104834
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0.000000000093132245885321340.0109313
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0.000000000036762636703393310.0103676
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0.000000000030325249144833340.0103032
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.000000000000381416751078292830.0123814
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.00000000000056099548770596710.0125609
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.256,91NT$
--
0.00000000000178849323659990560.0111788
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
2,00NT$
3,00NT$
0.000000040833226935599630.074083
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.0000000000056957938967556310.0115695
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.00000000000019432343300068090.0121943

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BTC