Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000000000101092856558517010.0101010
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000000227458927256663240.0112274
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.0000000000113729463628331630.0101137
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000000252732141396292520.0102527
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000000000206780842960602960.0102067
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.000000000065044707321283150.0106504
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.000000000183118499746782740.091831
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.000000000025594576773559510.0102559
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.000000000089647768988778010.0108964
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.000000000094437878016972920.0109443
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.0000000000425993007952552760.0104259
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.0000000000098700811653302540.0119870
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.000000000140520604159635680.091405
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.0000000000080221530779052570.0118022
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.0000000000425952122531533170.0104259
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.0000000000319768082911922050.0103197
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000000041356168592120590.0104135
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.0000000000201546734688038550.0102015
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.0000000000504768904536095150.0105047
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.00000000008644241154809670.0108644
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.00000000017187089970510310.091718
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.000000000099904838213311270.0109990
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.00000000004284527466240680.0104284
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.0000000000693666914653140.0106936
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.0000000000468020549081990950.0104680
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.000000000214029040389680180.092140
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.0000000000046389801353272820.0114638
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000000113729463628331630.091137
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000000227458927256663240.0112274
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.000000000072456114930972580.0107245
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000000216834058395293860.0142168
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.000000000064988264930475220.0106498
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.000000000105794849886820120.091057
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000000000116645603838011390.0101166
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000002265210076350650.0142265
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.00000000000015909802361296680.0121590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.00000000000022207407839745230.0122220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.000000000000094320311105488140.0139432
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.00000000000013534753620298720.0121353
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.00000000000124014012028094580.0111240
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.000000000006080685204232770.0116080
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.0000000000090463048560952130.0119046
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.00000000000172181775506150640.0111721
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.0000000000046585834034876430.0114658
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000000129976529860950430.0101299
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.00000000000184101539110812660.0111841
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.00000000000222143067193883050.0112221
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.00000000000096318697441613340.0129631
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.00000000000103266513372250640.0111032
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.000000000000054638946244564890.0135463
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.000000000000085120353449793380.0138512
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.000000000000086980111537364680.0138698
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.000000000108551254163236150.091085
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.000000000000135318616885692380.0121353
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000005928525143228070.0145928