Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000000336648260518419970.0113366
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000000075745858616644490.0127574
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0.00000000000369491993251924360.0113694
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000000000841620651296050.0118416
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000000000068859871469676810.0116885
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
0.0000000000216144650519595760.0102161
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
0.000000000060723433354435390.0106072
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
0.0000000000085180228448439550.0118518
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0.0000000000298214605810597450.0102982
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0.000000000031414767003762520.0103141
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
0.0000000000141872454529763180.0101418
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
0.00000000000327896724895521370.0113278
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0.000000000046880838313642530.0104688
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
0.00000000000265774942514542070.0112657
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
0.0000000000141654011245108420.0101416
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0.0000000000106240381812185260.0101062
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000000000137719742939353630.0101377
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
0.000000000006701360122375380.0116701
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0.0000000000167919043628388550.0101679
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0.0000000000287596793990700380.0102875
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
0.000000000057176267212636510.0105717
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
0.000000000033382687111350460.0103338
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
0.0000000000142767471844007010.0101427
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
0.0000000000230679008007751760.0102306
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0.0000000000155649856263819320.0101556
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0.000000000070981685273558730.0107098
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
0.0000000000015419035605837430.0111541
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000000000378729293083222470.0103787
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000000075745858616644490.0127574
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
0.0000000000241161964012715980.0102411
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000000072207682189365570.0157220
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000000216416738904698540.0102164
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.000000000035230631914718370.0103523
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000000000038844030098661720.0113884
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000000007547500292423770.0157547
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
0.0000000000000528269009250739940.0135282
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
0.000000000000073961550771288970.0137396
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
0.0000000000000313141297933834540.0133131
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
0.000000000000045077241957811070.0134507
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
0.000000000000412781532282972040.0124127
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
0.00000000000202276528223139870.0112022
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
0.00000000000300462773336160630.0113004
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
0.00000000000057128833168866090.0125712
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
0.00000000000155187268060155750.0111551
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000000043283347780939710.0114328
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
0.00000000000061311943026772860.0126131
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
0.00000000000073977877207937530.0127397
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
0.000000000000320772412251364960.0123207
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
0.00000000000034390572579344040.0123439
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
0.0000000000000182013938382022540.0131820
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
0.0000000000000283580486768216730.0132835
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.000000000000028965458244020520.0132896
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.000000000036148539209586280.0103614
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
0.000000000000045076968174996550.0134507
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000000019749877739233440.0141974