Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000000168324130259209980.0111683
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000000000378729293083222440.0123787
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0.00000000000184745996625962180.0111847
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000000004208103256480250.0114208
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000000000344299357348384060.0113442
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
0.0000000000108072325259797880.0101080
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
0.000000000030361716677217690.0103036
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
0.0000000000042590114224219770.0114259
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0.0000000000149107302905298720.0101491
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0.000000000015707383501881260.0101570
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
0.0000000000070936227264881590.0117093
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
0.00000000000163948362447760680.0111639
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0.0000000000234404191568212640.0102344
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
0.00000000000132887471257271040.0111328
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
0.0000000000070827005622554210.0117082
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0.0000000000053120190906092630.0115312
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000000000068859871469676810.0116885
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
0.000000000003350680061187690.0113350
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0.0000000000083959521814194270.0118395
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0.0000000000143798396995350190.0101437
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
0.0000000000285881336063182540.0102858
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
0.000000000016691343555675230.0101669
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
0.00000000000713837359220035050.0117138
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
0.0000000000115339504003875880.0101153
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0.0000000000077824928131909660.0117782
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0.0000000000354908426367793650.0103549
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
0.00000000000077095178029187150.0127709
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000000000189364646541611230.0101893
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000000000378729293083222440.0123787
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
0.0000000000120580982006357990.0101205
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000000000361038410946827870.0153610
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000000108208369452349270.0101082
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.0000000000176153159573591850.0101761
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000000000019422015049330860.0111942
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000000037737501462118850.0153773
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
0.0000000000000264134504625369970.0132641
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
0.000000000000036980775385644480.0133698
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
0.0000000000000156570648966917270.0131565
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
0.0000000000000225386209789055340.0132253
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
0.000000000000206390766141486020.0122063
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
0.00000000000101138264111569930.0111011
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
0.00000000000150231386668080320.0111502
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
0.000000000000285644165844330460.0122856
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
0.00000000000077593634030077880.0127759
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000000000216416738904698540.0112164
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
0.00000000000030655971513386430.0123065
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
0.000000000000369889386039687650.0123698
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
0.000000000000160386206125682480.0121603
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
0.00000000000017195286289672020.0121719
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
0.0000000000000091006969191011270.0149100
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
0.0000000000000141790243384108360.0131417
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.000000000000014482729122010260.0131448
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.000000000018074269604793140.0101807
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
0.0000000000000225384840874982740.0132253
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000000009874938869616720.0159874