Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang TRY

1 BTC = 0.0000015163928483777550.051516 Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 659,46 N BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = ₺0.0000015163928483777550.051516 TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là ₺0.0000000000151639284837775520.0101516 TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.00001/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 659,46 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 41,40 Tr BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 34,49 T BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 263,78 Tr BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.0000000000000336976188528390050.0133369
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.0000000000000075819642418887770.0147581
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0.0000000000000379098212094438830.0133790
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.000000000000084244047132097510.0138424
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.000000000000068926947653534330.0136892
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
47,00₺
120,00₺
0.000000000000216815691070943840.0122168
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
13,33₺
61,15₺
0.00000000000061039499915594250.0126103
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
85,00₺
250,00₺
0.000000000000085315255911865040.0138531
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
35,00₺
70,00₺
0.000000000000298825896629260060.0122988
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0.00000000000031479292672324310.0123147
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0.00000000000014199766931751760.0121419
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
280,00₺
800,00₺
0.0000000000000329002705511008470.0133290
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0.00000000000046840201386545230.0124684
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
290,00₺
1.000,00₺
0.0000000000000267405102596841950.0132674
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
83,00₺
149,52₺
0.00000000000014198404084384440.0121419
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
90,00₺
200,00₺
0.00000000000010658936097064070.0121065
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.000000000000137853895307068660.0121378
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
139,90₺
400,00₺
0.000000000000067182244896012850.0136718
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,83₺
0.000000000000168256301512031730.0121682
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0.0000000000002881413718269890.0122881
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
15,00₺
45,00₺
0.00000000000057290299901701040.0125729
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
30,00₺
87,69₺
0.00000000000033301612737770430.0123330
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
60,00₺
150,00₺
0.000000000000142817582208022680.0121428
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
30,00₺
120,00₺
0.000000000000231222304884380.0122312
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
79,90₺
150,00₺
0.0000000000001560068496939970.0121560
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
13,13₺
45,00₺
0.00000000000071343013463226730.0127134
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
700,00₺
1.300,00₺
0.0000000000000154632671177576060.0131546
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.00000000000037909821209443880.0123790
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.0000000000000075819642418887770.0147581
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
54,86₺
70,00₺
0.000000000000241520383103241950.0122415
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000000072278019465097960.0177227
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.000000000000216627549768250750.0122166
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.00000000000035264949962273380.0123526
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.00000000000003888186794600380.0133888
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000000000075507002545021690.0177550
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.0000000000000005303267453765560.0155303
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.00000000000000074024692799150780.0157402
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000000000031440103701829380.0153144
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000000000000045115845400995740.0154511
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0.0000000000000041338004009364860.0144133
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
600,00₺
1.100,00₺
0.0000000000000202689506807759030.0132026
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
300,00₺
800,00₺
0.0000000000000301543495203173770.0133015
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000000000000057393925168716880.0145739
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
500,00₺
1.500,00₺
0.0000000000000155286113449588130.0131552
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.0000000000000433255099536501470.0134332
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.0000000000000061367179703604230.0146136
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.0000000000000074047689064627680.0147404
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.0000000000000032106232480537780.0143210
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000000000000344221711240835480.0143442
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.000000000000000182129820815216330.0151821
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000000000028373451149931130.0152837
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.000000000000000289933705124548940.0152899
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.000000000000361837513877453860.0123618
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000000000000045106205628564130.0154510
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000000000197617504774269020.0161976

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC