Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.0000000263683238359259980.072636
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.0000000046532336181045880.084653
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.0000000359568052308081760.073595
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.0000000376690340513228530.073766
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.0000000304249890414530740.073042
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.000000169284663424086020.061692
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.000000265891699183187840.062658
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.000000060106746109844650.076010
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.000000102214811064933570.061022
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.000000125724947545523250.061257
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.000000085361638132956730.078536
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.0000000149880057614089640.071498
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.000000225336500546218160.062253
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.0000000131841619179629990.071318
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.000000066788651188176330.076678
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.000000068864426240473270.076886
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.0000000219736031966049970.072197
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.000000031663097334583150.073166
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.000000068649174206140110.076864
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.000000065268128306747520.076526
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.000000121014046591167760.061210
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.000000169571214378945320.061695
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.000000112163765569892940.061121
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.0000001396475596963480.061396
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.000000100899198351757640.061008
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.000000134405275356735080.061344
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.0000000123596368132359660.071235
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.000000197762428769444980.061977
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.0000000030900379495225780.083090
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.000000124973295166125030.061249
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000019590136579439820.0111959
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.000000085983664682367380.078598
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.000000395524857538889960.063955
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.0000000183965050018088360.071839
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000000212558500988867760.0112125
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.000000000103540538622746060.091035
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.000000000143068524203970980.091430
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.000000000052521176179832390.0105252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.000000000080130643747749190.0108013
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.00000000190137554653922450.081901
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.0000000113863791633771350.071138
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.0000000245286733357451120.072452
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.00000000283161303802691550.082831
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.0000000263354045802007440.072633
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.0000000263683238359259980.072636
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.0000000039449915972360860.083944
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.0000000059538975638557140.085953
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.00000000281401084414931570.082814
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.0000000024246734561771030.082424
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.000000000013370164731357540.0101337
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.0000000000184427662875288570.0101844
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.000000000074287510926640570.0107428
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.0000001626335762906620.061626
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.000000000209696718361510820.092096
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000000107195570848382130.0101071