Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000000004686772077071280.0114686
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000000000078112867951187990.0127811
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000390564339755940.0113905
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000000167384717038260.0101673
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000000161507126614073960.0101615
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000405876970934567660.0104058
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.000000000121671133880355150.091216
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000000008526219999622890.0118526
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000181551642371085650.0101815
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000000000289220352008410950.0102892
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000000012210655805561930.0101221
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000000000420440701418078960.0114204
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000000530005934959592560.0105300
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.000000000007510852687614230.0117510
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000000000183866737289093420.0101838
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000140945681814856340.0101409
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000000000418461792595650.0114184
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000000038548127337081160.0113854
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000141851876389764990.0101418
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000000000177886774424692230.0101778
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000000023596141460324740.0102359
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000000025458651108080920.0102545
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000000142509106330847170.0101425
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000000188554416740536240.0101885
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000179117075991350920.0101791
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000000000228520169883674870.0102285
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000000235730249331544960.0112357
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000000002929232548169550.0102929
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000000083692358519130.0128369
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000000050311438084736870.0105031
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000000046867908242345760.0154686
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000117169301926781990.0101171
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000117169301926781990.0101171
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000000002343386038535640.0112343
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000145323158269876260.0141453
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.000000000000051202030496715330.0135120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000000069671508384590430.0136967
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000000000000320290742979013050.0133202
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000000464997620476012960.0134649
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000000000322257615618358240.0123222
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000000045824767349946840.0124582
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000097210667752189520.0129721
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000000000366174715990301960.0123661
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000076882744046444880.0127688
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000000216980188753299980.0112169
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000000067686389194202460.0126768
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000000055947558518961560.0125594
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000000034924628980303650.0123492
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000036058797150393510.0123605
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000000133995133672201890.0131339
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000226271507217705440.0132262
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000000000000164454108972949940.0131644
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000216664935538495320.0102166
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000000000072380026701489180.0137238
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000000034694450138499440.0143469