Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000214643788343999970.082146
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000000447174559050.094471
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000000335380919287499970.083353
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000000447174559050.084471
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000000447174559050.084471
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000142226225454690580.071422
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000000156874484477948870.071568
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000091528350420722980.089152
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000169452379270564250.071694
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000166073939552077670.071660
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000049899854551890530.084989
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000003686679274548730.083686
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000281453413430769250.072814
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000000335380919287499970.083353
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000098041893666521630.089804
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000093278273278434130.089327
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000126154191945646030.081261
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000327998671412397350.083279
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000109299451693801180.071092
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000104581427668209740.071045
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000151714649818826370.071517
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000143954081587204550.071439
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000171157660786254040.071711
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000061770191790925540.086177
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000141606369675902140.071416
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000000197068084784012380.071970
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000021535409353048220.082153
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000158291879309734480.071582
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000000028138933972732040.092813
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000000179726165937234640.071797
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000119273054203156240.0111192
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000000134152367714999990.071341
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000155538977060869540.071555
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000094142012431578940.099414
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000128189424572951580.0111281
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000000278784407241301380.0102787
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000000032036386320.0103203
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.000000000017732448372239980.0101773
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000000204539041855958480.0102045
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000000194357729939961840.091943
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000062043573355674330.096204
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000000954212446085620.099542
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000085794370680778940.098579
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000205113881834467940.082051
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000268304735429999970.082683
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.00000000044225813317128590.094422
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000084102639005749620.098410
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000032740948352668780.093274
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000000262628451411109970.092626
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.0000000000054282610814910180.0115428
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000000081912733469924630.0118191
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000000108529623911963320.0101085
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000085126406704651020.088512
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000034365385838939640.0103436
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000018621004630233670.0111862