Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000004789894690151550.064789
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000095797893803030990.079579
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000059873683626894370.065987
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000957978938030310.069579
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000079831578169192490.067983
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.00000266011492437280770.052660
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.0000039708067316823270.053970
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.00000096391999753631290.069639
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000207809047702715350.052078
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.00000203214675643616460.052032
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.00000147403066766449650.051474
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000026238296419725790.062623
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.0000034988617273137110.053498
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000035480701408530.063548
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000156505576712212010.051565
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000115089499763361030.051150
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000077256365970186280.067725
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.000000475876669960228460.064758
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.00000062240532423613860.066224
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000071631540110331510.067163
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.0000011038215091775250.051103
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000233708451510430140.052337
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000060975456320733220.066097
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.00000067548397115040070.066754
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.00000126929819440718620.051269
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.00000114885443980743540.051148
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000168483178464174340.061684
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000217722485915979550.052177
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000532210521127950.075322
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000278148412839660880.052781
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000013948441147791350.091394
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000082584391209509470.068258
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000957978938030310.069579
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000149684209067235940.061496
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000188118659412923680.091881
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.0000000051740582900861150.085174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000078209753071851070.087820
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000221094887590615380.082210
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000039381587052479080.083938
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000019792671889534190.071979
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000092794045325484250.079279
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000012385180469896070.061238
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000057370954541287040.075737
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000168658263737730630.061686
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000023949473450757750.062394
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.00000006634986983942850.076634
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.000000104145377789588590.061041
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.00000005021251285531240.075021
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.0000000388009294173001770.073880
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000056387746470941980.095638
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.00000000107107044708989610.081071
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.00000000147638336415598480.081476
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0002349
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.0000000054190733331654580.085419
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000257378441537266750.092573