Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000000048053690097763490.0104805
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000096107380195526990.0119610
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000000060067112622204370.0106006
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000000096107380195526980.0109610
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000080089483496272490.0108008
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000000026679337135294540.092667
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000000398215111606412230.093982
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000000096667439631686770.0109666
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.000000000208468565730978520.092084
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.000000000203844391480263030.092038
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000000147862380422158320.091478
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000263230623303508980.0102632
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000000350993695305710460.093509
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000035595325998343330.0103559
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000015701118643304530.091570
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000115461309963793690.091154
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000000077505951770586280.0107750
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000000047737805601914060.0104773
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.000000000062436668563152630.0106243
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000071862954247507220.0107186
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000000110713904740717460.091107
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000234463474222124630.092344
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000061172444722652590.0106117
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000000000067758688350579050.0106775
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.000000000127320558658861120.091273
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000115221788038792330.091152
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000000169011605181744170.0101690
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000218425864080743150.092184
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000533929889975149950.0115339
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000027904700408682570.092790
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000000139935032317307770.0131399
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000082851189823730160.0108285
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000000096107380195526980.0109610
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000150167781555510930.0101501
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000000188726398925261970.0131887
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000000051674548275371430.0125167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000000078176347855239190.0127817
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000000221074487169640330.0122210
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000000039557136854862030.0123955
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000198566144500412420.0111985
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000093093827431257270.0119309
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000012425192255874590.0101242
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000057556298175162140.0115755
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000169203134147054540.0101692
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000240268450488817450.0102402
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.0000000000066545516461338250.0116654
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000000104456537233231850.0101044
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000000005036228048305420.0115036
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.0000000000038917299011670220.0113891
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000056849727757035970.0135684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000000000106923223845344970.0121069
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000014785674455829810.0121478
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000000023565356810941390.072356
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.00000000000054359575812865960.0125435
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000258209932942927350.0132582