Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000240210733772475030.0102402
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000000480421467544950040.0114804
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000000300263417215593740.0103002
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000480421467544950060.0104804
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000000400351222954125050.0104003
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.000000000133364641441565660.091333
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000000199059726659194260.091990
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000000483221092045013140.0104832
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.000000000104209243953700940.091042
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.000000000101897712232419350.091018
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000000073913430636213660.0107391
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000131583695334283460.0101315
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000000175454690217060550.091754
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000017793387686850.0101779
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000078486734789435130.0107848
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000057716787061114590.0105771
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000000038743666737495970.0103874
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000000238631690698343380.0102386
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.000000000031210835087484260.0103121
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000359228457496855750.0103592
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000000055343654654778330.0105534
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000117203575981694720.091172
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000030578875011657930.0103057
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000000338712057597228760.0103387
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.000000000063644987008375240.0106364
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000057597054867307790.0105759
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000000084485502807744070.0118448
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000109186697169306820.091091
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000266900815302750030.0112669
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000139489986039234370.091394
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000006995070872815230.0146995
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000414156437538750030.0104141
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000480421467544950060.0104804
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000075065854303898430.0117506
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000009434053175904580.0149434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000000000258310675690770050.0122583
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000000039078784259345070.0123907
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000000110510690590782530.0121105
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000000197738172667136440.0121977
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000099259222706468720.0129925
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000046535732326602840.0114653
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000621110375285543660.0116211
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000000287712360689788760.0112877
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000084581244286082750.0118458
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000120105366886237510.0101201
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.0000000000033264765527736950.0113326
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000000052215722466013670.0115221
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000000025175091287844070.0112517
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000194539751952810170.0111945
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000028418035725249370.0132841
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000000534487695012714540.0135344
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000000000073910613381200480.0137391
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000000117798479984576260.071177
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000000271732588423563130.0122717
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000000129073953183147730.0131290