Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000000004805369009776350.0114805
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000961073801955270.0129610
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000000060067112622204380.0116006
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000000961073801955270.0119610
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000008008948349627250.0118008
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000000266793371352945430.0102667
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000000398215111606412260.0103982
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000000096667439631686780.0119666
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000208468565730978560.0102084
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000203844391480263050.0102038
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000000147862380422158320.0101478
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000263230623303509030.0112632
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000000035099369530571050.0103509
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000355953259983433340.0113559
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000015701118643304530.0101570
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000011546130996379370.0101154
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000077505951770586290.0117750
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000000047737805601914070.0114773
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000000062436668563152650.0116243
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000071862954247507230.0117186
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000000110713904740717470.0101107
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000023446347422212470.0102344
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000000061172444722652590.0116117
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000000067758688350579060.0116775
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000127320558658861140.0101273
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000000000115221788038792350.0101152
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000000016901160518174420.0111690
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000021842586408074320.0102184
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000533929889975150.0125339
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000279047004086825770.0102790
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000139935032317307810.0141399
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000082851189823730170.0118285
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000000961073801955270.0119610
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000150167781555510950.0111501
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000188726398925261970.0141887
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000516745482753714350.0135167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000000007817634785523920.0137817
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000221074487169640360.0132210
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000000395571368548620340.0133955
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000198566144500412480.0121985
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000000009309382743125730.0129309
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000124251922558745920.0111242
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000000057556298175162150.0125755
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000169203134147054590.0111692
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000024026845048881750.0112402
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000000000066545516461338270.0126654
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000000000104456537233231870.0111044
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000000050362280483054210.0125036
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000000389172990116702270.0123891
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000056849727757035980.0145684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000000106923223845344980.0131069
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000000147856744558298150.0131478
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000235653568109413950.082356
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000000054359575812865970.0135435
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000258209932942927370.0142582