Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000000001915471183749840.0111915
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000003830942367499680.0123830
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000239433897968730040.0112394
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000000003830942367499680.0113830
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000319245197291640040.0113192
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000000106346674688739780.0101063
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000000158732777787508520.0101587
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000000038532669321474470.0113853
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000083097786988461410.0118309
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000081254541962353460.0118125
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000000058939517086635280.0115893
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000104926525432819460.0111049
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000000139909819135253240.0101399
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000141886754351840010.0111418
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000000625863284436650540.0116258
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000000046024105874846940.0114602
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000308946965120941960.0113089
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000000019028796918589580.0111902
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000000024887919990898810.0112488
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000286453376962698280.0112864
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000000044131739672816340.0114413
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000093459633922110720.0119345
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000243839869253296940.0112438
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000000270093336682713630.0112700
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000050751328506472030.0115075
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000000004592862988865670.0114592
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000000000067369822959757140.0126736
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000008706687198862910.0118706
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000212830131527760.0122128
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000111231102991800310.0101112
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000055779591838958660.0155577
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000033025365237066210.0113302
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000000003830942367499680.0113830
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000059858474492182510.0125985
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000075228349377281430.0157522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000205980244084045350.0132059
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000000000311619235198929460.0133116
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000088122641315204320.0148812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000000015767895369322220.0131576
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000079150576591525680.0137915
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000371081894994476170.0123710
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000049528137527542660.0124952
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000002294255246028810.0122294
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000067446168441895780.0126744
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000000957735591874920.0129577
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000000000026525750453319830.0122652
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000000000416374864484881930.0124163
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000000000200749405127801170.0122007
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000015512849201501780.0121551
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000000226609059785179650.0142266
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000000000426207339608502260.0144262
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000000058937270571373330.0145893
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000093934018000091320.099393
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000216683049352864740.0132166
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000102925224869083510.0141029