Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000075280645083879680.067528
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000097864838609043590.079786
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000097864838609043580.069786
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000008509985966003790.068509
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000108738709565603980.051087
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000047868671058875380.054786
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000057567552122966810.055756
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.0000012484529376079250.051248
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000020840042293237560.052084
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000269846853930244160.052698
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000176480374497600880.051764
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000235253794325506120.062352
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.0000035158543033739510.053515
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000037640322541939840.063764
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000003206279187361130.053206
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000286799572119124130.052867
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000466023040995445670.064660
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000073889040122575050.067388
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000146112106597554920.051461
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000135257878884698370.051352
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000019725523356635170.051972
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000040517289870063620.054051
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000028241789104661470.052824
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000183845083204330540.051838
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000263218534454164850.052632
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000191696515589698540.051916
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.00000032685247131504620.063268
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000046602304099544570.054660
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000070916549716698240.077091
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000156256644531749930.051562
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000013980691229863370.091398
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000168732480360419980.051687
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000046602304099544570.054660
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000388352534939576470.063883
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000168245594568181540.091682
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000277520526908585480.082775
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000037096779978157290.083709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000121320047862450820.081213
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000184816691617797990.081848
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000025780250045745040.072578
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000028556999885918760.062855
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.00000041161187167329910.064116
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000066767756171955370.076676
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000062235191484288450.066223
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000045518529585601670.064551
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000092191514631713060.079219
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000151674165703088460.061516
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000077142448405985680.077714
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000052815944646150170.075281
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000210880874429216520.092108
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000034910808663404230.093491
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000197999495940425050.081979
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0,00001289
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000587665880540187560.085876
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000027964523896533980.092796