Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000037640322541939840.063764
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000000489324193045217930.074893
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000048932419304521790.064893
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000042549929830018950.064254
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000054369354782801990.065436
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000023934335529437690.052393
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000287837760614834060.052878
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000062422646880396250.066242
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000010420021146618780.051042
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000134923426965122080.051349
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000088240187248800440.068824
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000117626897162753060.061176
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000175792715168697550.051757
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000018820161270969920.061882
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000016031395936805650.051603
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000143399786059562070.051433
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000233011520497722830.062330
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000369445200612875260.063694
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000073056053298777460.067305
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000067628939442349190.066762
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000098627616783175840.069862
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000020258644935031810.052025
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000141208945523307360.051412
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000091922541602165270.069192
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000131609267227082430.051316
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000095848257794849270.069584
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.00000016342623565752310.061634
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000233011520497722830.052330
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000035458274858349120.073545
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000078128322265874970.067812
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000069903456149316840.0106990
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000084366240180209990.068436
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000233011520497722830.052330
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000194176267469788240.061941
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000084122797284090770.0108412
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000138760263454292740.081387
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000185483899890786440.081854
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000060660023931225410.096066
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000092408345808898990.099240
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000012890125022872520.071289
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000014278499942959380.061427
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000205805935836649550.062058
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000333838780859776860.073338
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000311175957421442260.063111
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000227592647928008350.062275
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000046095757315856530.074609
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000075837082851544230.077583
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000038571224202992840.073857
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000264079723230750830.072640
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000105440437214608260.091054
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000174554043317021150.091745
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000098999747970212530.099899
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.0000064464594558833290.056446
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000293832940270093780.082938
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000013982261948266990.091398