Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000000188197772928154610.091881
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000002446571048066010.0102446
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000000002446571048066010.092446
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.000000000212745308527479140.092127
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000000271841227562890030.092718
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000000119669236046967180.081196
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000000143915944003882950.081439
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000000312106866514798860.093121
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000000052099042761201230.095209
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000000067460337095617980.096746
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000044119193464625790.094411
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000000005881224864057270.0105881
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000000087894564279781260.098789
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000000094098886464077310.0109409
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000000008015534428204190.098015
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000000071698430173421620.097169
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000000116503383241238570.091165
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000000184718831505409250.091847
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000000036527281386685780.093652
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000000033813779821790070.093381
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000000049312802267099250.094931
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.000000001012911580411430.081012
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000000070603032254595470.097060
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000000459603330767090430.094596
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000000065803291035153820.096580
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000000047923151125858120.094792
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000000081711450677682070.0108171
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000000116503383241238580.081165
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000000017728775710623260.0101772
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000000039063364126775780.093906
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000000034951014972371570.0133495
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000000042182259449413970.094218
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000000116503383241238580.081165
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000000097086152895204460.0109708
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000000420605404847750.0134206
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000000069378716199694030.0126937
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000000092740057778675410.0129274
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000000303293931578431260.0123032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000000046203230224268130.0124620
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000000064449310161120230.0116444
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000000071391043130026560.0107139
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000000102900868441538110.091029
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000000166915984858673720.0101669
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000015558480432852210.091555
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000000113794002235628380.091137
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000000230474084238115770.0102304
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000000037917767793105170.0103791
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000000019285218626985990.0101928
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000000132037167673402880.0101320
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000000052719142983564680.0135271
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000000087275240989938150.0138727
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000000049498864064416160.0124949
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.0000000032231639660289740.083223
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000000146913472673215950.0111469
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000000069909883376528410.0136990