Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.0000000000075279109171261850.0117527
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000000097862841922640390.0129786
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000000000097862841922640390.0119786
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000000000085098123410991650.0118509
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.0000000000108736491025155990.0101087
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.000000000047867694418786860.0104786
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.000000000057566377601553170.0105756
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.0000000000124842746605919530.0101248
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000000000208396171044804930.0102083
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000000269841348382471860.0102698
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.0000000000176476773858503120.0101764
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000000023524899456229080.0112352
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000000035157825711912490.0103515
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.0000000000037639554585630920.0113763
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000000000320621377128167560.0103206
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.0000000000286793720693686430.0102867
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.0000000000046601353296495420.0114660
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.0000000000073887532602163680.0117388
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000000146109125546743070.0101461
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000000135255119287160250.0101352
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000000197251209068396980.0101972
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000000004051646321645720.0104051
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000000282412129018381830.0102824
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000000183841332306836160.0101838
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000000000263213164140615240.0102632
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.0000000000191692604503432420.0101916
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.00000000000326845802710728230.0113268
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000000000466013532964954250.0104660
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000000000070915102842493040.0127091
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000000000156253456507103080.0101562
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000000000139804059889486270.0141398
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.0000000000168729037797655840.0101687
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000000000466013532964954250.0104660
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.0000000000038834461158081780.0113883
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000000168242161939099970.0141682
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000000277514864798776060.0132775
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000000037096023111470160.0133709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000000121317572631372480.0131213
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000000018481292089707250.0131848
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.00000000000025779724064448090.0122577
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000000000285564172520106180.0112855
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000000041160347376615240.0114116
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.00000000000066766393943469480.0126676
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.0000000000062233921731408830.0116223
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000000455176008942513450.0114551
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000000000092189633695246280.0129218
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000000151671071172420650.0111516
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000000000077140874507943950.0127714
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000000000052814867069361140.0125281
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000000210876571934258670.0142108
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000000000349100963959752550.0143491
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.000000000000019799545625766460.0131979
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.000000000128926558641158920.091289
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000000000058765389069286370.0135876
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000000000279639533506113620.0142796