Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.00000000721924002823401640.087219
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000000017770436992576040.081777
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.0000000144384800564680330.071443
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.0000000231015680903488540.072310
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.0000000231015680903488540.072310
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.000000059232736239597110.075923
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.000000084480516991240010.078448
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000000321948732862199640.073219
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.000000092221110424866860.079222
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.000000091381593953497390.079138
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000003766246600665860.073766
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.0000000159547023109380760.071595
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.000000093852845917038310.079385
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.0000000144384800564680330.071443
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000051422276607481980.075142
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.0000000452466853825525350.074524
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000000650748396911235250.086507
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.000000016998729365924150.071699
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000000513269039087571440.075132
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.000000054423294560212650.075442
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.000000086194516264634320.078619
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.000000127027432416752040.061270
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000000069637344013957220.076963
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.000000045248142692571370.074524
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.000000093721783076594070.079372
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.000000096713133952491560.079671
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.0000000103412463485985740.071034
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000000046203136180697710.074620
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000000014937002515420180.081493
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.000000078944224538472810.077894
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000003997502697758930.0113997
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000288769601129360660.072887
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.000000067945788501026040.076794
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000000577539202258721350.085775
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000000037745009681964860.0113774
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.000000000114827337253566230.091148
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000000014062402943478250.091406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000000070371573766699270.0107037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000000087961762865640240.0108796
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000000047854352105440720.094785
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.00000000360977815591477130.083609
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.0000000084799511644444150.088479
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000000033402077193636720.083340
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000008484067945209340.088484
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.0000000115507840451744270.071155
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000016911857817305110.081691
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.00000000335123914831360150.083351
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000000150512805448513250.081505
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.0000000015241437010948060.081524
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000000273425076132127040.0102734
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.0000000000349660547376906560.0103496
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000000460251740575697750.0104602
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.0000000216970212799550160.072169
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000000088661741116101740.0108866
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000000067730535261957510.0116773