Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.00000000144384800564680320.081443
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000000355408739851520760.093554
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000000288769601129360630.082887
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000000462031361806977050.084620
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000000462031361806977050.084620
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000000118465472479194210.071184
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000000168961033982480.071689
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000000064389746572439920.086438
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.000000018444222084973370.071844
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000182763187906994760.071827
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.0000000075324932013317190.087532
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.0000000031909404621876150.083190
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.000000018770569183407660.071877
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000000288769601129360630.082887
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000000102844553214963950.071028
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.0000000090493370765105060.089049
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000000130149679382247050.081301
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.00000000339974587318483020.083399
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000000102653807817514280.071026
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000000108846589120425290.071088
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.0000000172389032529268620.071723
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000000254054864833504050.072540
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000000139274688027914420.071392
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.0000000090496285385142730.089049
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.0000000187443566153188130.071874
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.000000019342626790498310.071934
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.0000000020682492697197150.082068
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.0000000092406272361395410.089240
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.00000000029874005030840360.092987
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.000000015788844907694560.071578
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000000079950053955178580.0127995
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000057753920225872130.085775
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000000135891577002052060.071358
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000000115507840451744260.081155
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000000075490019363929720.0127549
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000000229654674507132450.0102296
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000000002812480588695650.0102812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000000014074314753339850.0101407
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000000175923525731280440.0101759
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.000000000095708704210881440.0109570
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.00000000072195563118295420.097219
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.0000000016959902328888830.081695
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.00000000066804154387273430.096680
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.00000000169681358904186770.081696
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.00000000231015680903488520.082310
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.000000000338237156346102140.093382
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.00000000067024782966272020.096702
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000000030102561089702650.093010
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000000304828740218961160.093048
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000000054685015226425410.0115468
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000000006993210947538130.0116993
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000000092050348115139530.0119205
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.00000000433940425599100350.084339
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.0000000000177323482232203440.0101773
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000000001354610705239150.0111354