Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 BTC sang GBP

1 BTC = £0.000000023101568090348850.072310 British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 43,29 Tr BTC

GBP Mua BTC

BTC
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = £0.000000023101568090348850.072310 GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BTC là £0.000000023101568090348850.072310 GBP. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/BTC theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 43,29 Tr BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 63,34 Tr BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 108,64 T BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 346,30 Tr BTC.

Sức mua của 1BTC

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.00000000144384800564680320.081443
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.000000000355408739851520760.093554
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.00000000288769601129360630.082887
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.00000000462031361806977050.084620
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.00000000462031361806977050.084620
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.0000000118465472479194210.071184
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.0000000168961033982480.071689
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.0000000064389746572439920.086438
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.000000018444222084973370.071844
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.0000000182763187906994760.071827
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.0000000075324932013317190.087532
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.0000000031909404621876150.083190
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.000000018770569183407660.071877
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.00000000288769601129360630.082887
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.0000000102844553214963950.071028
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.0000000090493370765105060.089049
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.00000000130149679382247050.081301
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.00000000339974587318483020.083399
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.0000000102653807817514280.071026
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.0000000108846589120425290.071088
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.0000000172389032529268620.071723
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.0000000254054864833504050.072540
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.0000000139274688027914420.071392
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.0000000090496285385142730.089049
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.0000000187443566153188130.071874
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.000000019342626790498310.071934
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.0000000020682492697197150.082068
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.0000000092406272361395410.089240
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.00000000029874005030840360.092987
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.000000015788844907694560.071578
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000000000079950053955178580.0127995
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.0000000057753920225872130.085775
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.0000000135891577002052060.071358
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.00000000115507840451744260.081155
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000000075490019363929720.0127549
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000000000229654674507132450.0102296
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.00000000002812480588695650.0102812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000000014074314753339850.0101407
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000000000175923525731280440.0101759
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.000000000095708704210881440.0109570
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.00000000072195563118295420.097219
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000000016959902328888830.081695
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000000066804154387273430.096680
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.00000000169681358904186770.081696
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.00000000231015680903488520.082310
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.000000000338237156346102140.093382
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.00000000067024782966272020.096702
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.00000000030102561089702650.093010
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.000000000304828740218961160.093048
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000000000054685015226425410.0115468
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000000000006993210947538130.0116993
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000000092050348115139530.0119205
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.00000000433940425599100350.084339
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000000000177323482232203440.0101773
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000000001354610705239150.0111354

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BTC