Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000001794247360495560.061794
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000448561840123890.074485
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000224280920061945020.062242
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000448561840123890050.064485
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000053827420814866810.065382
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000090189388448653620.069018
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000142345838280767110.051423
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000078526431994719790.067852
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000226631732114050060.052266
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000148736817438458360.051487
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000007113427592027120.067113
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000015454545508453110.061545
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000037443159301443880.053744
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000038448157724904860.063844
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000110588994480167240.051105
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000009525593336414190.069525
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000021530968325946720.062153
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000021956072775527690.062195
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000969469149412910.069694
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000102205191530389770.051022
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000134211279336691560.051342
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000019397527879534150.051939
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000115434129355745280.051154
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000084036370250014710.068403
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000012925842187514590.051292
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000124338673298693570.051243
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000140334517915899920.061403
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000141651107407544230.051416
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000516412735671561060.075164
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000145758854105736330.051457
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000008709938643182330.0108709
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000061167523653257720.066116
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000141651107407544230.051416
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000079862642158556090.077986
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000085747821988197060.0108574
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000349986496845521740.083499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000043549693215911650.084354
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000197333974000970.081973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000247264724126944750.082472
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000013893195830686470.071389
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000008920380492861010.078920
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000150248061974840970.061502
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000082320328854759550.078232
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000145272430404999780.061452
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000224280920061945020.062242
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000297311745001013270.072973
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000066054011138552150.076605
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000028501267807808030.072850
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000221148765718608280.072211
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000055156962973137350.095515
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000082161274400493560.098216
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000110581803584140070.081105
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000071253917774133870.067125
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000034494441814446630.083449
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000246424938874415940.092464