Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000003588494720991120.093588
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000897123680247780.0108971
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000448561840123890.094485
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000000897123680247780.098971
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000010765484162973360.081076
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000180378776897307250.081803
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000284691676561534240.082846
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000000157052863989439560.081570
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000045326346422810010.084532
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000000297473634876916730.082974
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000014226855184054240.081422
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000030909091016906220.093090
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000074886318602887760.087488
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000076896315449809720.097689
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000022117798896033450.082211
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000019051186672828380.081905
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000043061936651893440.094306
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000043912145551055380.094391
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000001938938298825820.081938
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000204410383060779570.082044
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000026842255867338310.082684
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000387950557590683050.083879
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000230868258711490540.082308
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000168072740500029420.081680
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000025851684375029180.082585
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000248677346597387130.082486
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000028066903583179980.092806
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000283302214815088450.082833
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000010328254713431220.091032
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000291517708211472660.082915
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000017419877286364660.0121741
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000122335047306515450.081223
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000283302214815088450.082833
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000159725284317112170.091597
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000171495643976394130.0121714
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000069997299369104350.0116999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000008709938643182330.0118709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000394667948001940.0113946
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000049452944825388940.0114945
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000027786391661372940.0102778
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000017840760985722020.091784
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000000300496123949681940.093004
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000016464065770951910.091646
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000000290544860809999550.092905
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000448561840123890.094485
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000059462349000202660.0105946
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000013210802227710430.091321
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000057002535615616060.0105700
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000000442297531437216540.0104422
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000011031392594627470.0111103
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000016432254880098710.0111643
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000022116360716828010.0112211
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000000142507835548267730.081425
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000068988883628893260.0116898
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000049284987774883180.0124928