Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000000089717775717120010.0108971
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000224294439292800020.0102242
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000112147219646400020.091121
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000000224294439292800030.092242
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000000269153327151360050.092691
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000000450974124474435460.094509
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000071177209309713250.097117
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000000392655827099675950.093926
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000011332269652371090.081133
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000000074372891506643810.097437
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000035569281880130230.093556
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000077277385396541130.0107727
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000000187227081522333440.081872
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000000192252376536685730.091922
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000055297830288088750.095529
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000047630837606073550.094763
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000107661330860544010.091076
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000010978698123092110.091097
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000048476379359238180.094847
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000051105676133285270.095110
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000067109684669740.096710
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000096993485629649560.099699
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000057720543753673820.095772
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000042020717901958050.094202
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000064633106664513980.096463
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000062173084099705170.096217
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000070171488507980580.0107017
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000070829822934568430.097082
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000000258221932028642040.0102582
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000072883820087276250.097288
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000000043552318309281560.0134355
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000030585605358109090.093058
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000070829822934568430.097082
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000000399337280640.0103993
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000042876495352590670.0134287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000000175003796685728770.0111750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000021776159154640780.0112177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000098672934460369950.0129867
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000000123639814389080020.0111236
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000069470166431639010.0116947
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000000044604590982863920.0104460
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000007512855932232030.0107512
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000000041162645484461090.0104116
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000000072640593576556350.0107264
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000112147219646400020.091121
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000014866483319612770.0101486
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000000330289963748810160.0103302
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000000142514929052382520.0101425
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000000110581048074553450.0101105
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000000027580143865418130.0122758
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000000410831134635768360.0124108
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000000055294234623348340.0125529
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000000356291064129542130.093562
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000172482605371703820.0111724
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000123219896452480060.0121232