Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000003587238472462440.0103587
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000000896809618115610.0118968
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000004484048090578050.0104484
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000000896809618115610.0108968
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000000107617154173873210.091076
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000018031563048336470.091803
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000028459201262787540.092845
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000000156997883435014440.091569
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000000453104787232782240.094531
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000002973694962769770.092973
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000000142218746929897920.091422
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000030898270463127590.0103089
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000000074860102644699820.097486
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000000076869395838480860.0107686
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000000221100559691292370.092211
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000000190445172955300530.091904
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000043046861669549280.0104304
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000000043896772930352610.0104389
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000019382595216296730.091938
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000000204338823740526170.092043
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000026832859017945570.092683
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000000387814745124714250.093878
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000000230787437104417050.092307
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000168013902143174870.091680
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000000258426343016738950.092584
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000024859029044290780.092485
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000000280570780131088520.0102805
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000028320303729966630.092832
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000000103246390317049290.0101032
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000000291415654642915740.092914
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000000174137789925361170.0131741
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000000122292220652128630.091222
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000028320303729966630.092832
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000000159669368210494360.0101596
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000000171435607340653770.0131714
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000006997279494282510.0126997
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000000000087068894962680580.0128706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000039452978393384360.0123945
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000000049435632499746560.0124943
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000000277766642920005580.0112777
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000000178345153503006430.0101783
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000000030039092724662490.0103003
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000000164583020845014720.0101645
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000290443147812688150.0102904
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000004484048090578050.0104484
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000000059441532614990660.0115944
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000000132061774331512620.0101320
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000000056982580353851490.0115698
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000000044214269335988660.0114421
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000000011027530760684890.0121102
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000000164265023299011970.0121642
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000000221086182933968870.0122210
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000000142457946869963230.091424
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000068964732225507570.0126896
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000049267734247097280.0134926