Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang EUR

1 BTC = 0.0000000269042885434682960.072690 Euro
1,00€ EUR Euro  = 37,17 Tr BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = €0.0000000269042885434682960.072690 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là €0.000000000269042885434682960.092690 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 37,17 Tr BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 68,63 Tr BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 90,46 T BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 446,03 Tr BTC.

Sức mua của 0.01BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000000001793619236231220.0101793
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000000004484048090578050.0114484
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000000022420240452890250.0102242
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.00000000004484048090578050.0104484
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.0000000000538085770869366040.0105380
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000000000090157815241682350.0109015
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.00000000014229600631393770.091422
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.000000000078498941717507220.0107849
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.000000000226552393616391120.092265
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.00000000014868474813848850.091486
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000000000071109373464948960.0107110
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000000000154491352315637940.0101544
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.00000000037430051322349910.093743
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.000000000038434697919240430.0103843
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000000000110550279845646190.091105
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.000000000095222586477650260.0109522
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.000000000021523430834774640.0102152
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.0000000000219483864651763050.0102194
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000000096912976081483650.0109691
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.000000000102169411870263080.091021
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.000000000134164295089727860.091341
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.000000000193907372562357120.091939
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.000000000115393718552208520.091153
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.000000000084006951071587440.0108400
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.000000000129213171508369480.091292
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.00000000012429514522145390.091242
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.0000000000140285390065544260.0101402
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.000000000141601518649833160.091416
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000000051623195158524640.0115162
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.000000000145707827321457870.091457
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000000000087068894962680580.0148706
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.000000000061146110326064320.0106114
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.000000000141601518649833160.091416
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.0000000000079834684105247180.0117983
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000000000085717803670326880.0148571
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000000000034986397471412550.0123498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.00000000000043534447481340290.0124353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000000000019726489196692180.0121972
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000000000024717816249873280.0122471
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000000000138883321460002790.0111388
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.0000000000089172576751503220.0118917
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.0000000000150195463623312450.0101501
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.0000000000082291510422507360.0118229
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000000000145221573906344080.0101452
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000000022420240452890250.0102242
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000000000029720766307495330.0112972
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000000000066030887165756310.0116603
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000000000284912901769257440.0112849
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000000022107134667994330.0112210
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000000000055137653803424450.0135513
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000000000082132511649505980.0138213
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000000110543091466984430.0121105
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.000000000071228973434981610.0107122
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000000000344823661127537860.0123448
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000000024633867123548640.0132463

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC