Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang EUR

1 BTC = 0.00000002689131008184750.072689 Euro
1,00€ EUR Euro  = 37,19 Tr BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = €0.00000002689131008184750.072689 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là €0.00000000002689131008184750.0102689 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 37,19 Tr BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 68,66 Tr BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 90,51 T BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 446,24 Tr BTC.

Sức mua của 0.001BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000000000179275400545650.0111792
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000000000004481885013641250.0124481
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000000000022409425068206250.0112240
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000000004481885013641250.0114481
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000000000537826201636950.0115378
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.0000000000090114323671814630.0119011
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.0000000000142227363604662760.0101422
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.0000000000078461074315783950.0117846
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.0000000000226443106149417180.0102264
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000000000148613023539854480.0101486
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.0000000000071075070745034890.0117107
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000000000154416826647228820.0111544
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.0000000000374119952981674860.0103741
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000000000038416157259782140.0113841
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000000000011049695107756420.0101104
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.0000000000095176651693608790.0119517
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000000000215130480654780.0112151
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.00000000000219377986999240640.0112193
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.0000000000096866225864000710.0119686
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000000000102120125980817030.0101021
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.0000000000134099575067420230.0101340
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.0000000000193813832850696470.0101938
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000000000115338053339389690.0101153
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000000000083966426640376330.0118396
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000000000129150839877313180.0101291
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.0000000000124235186015719720.0101242
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000000000140217717265054370.0111402
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.0000000000141533210957092110.0101415
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000000000051598292449946210.0125159
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.000000000014563753877092860.0101456
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000000000087026893468762140.0158702
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000000000061116613822380680.0116111
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.0000000000141533210957092110.0101415
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000000000079796172349695840.0127979
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000000000085676453934452710.0158567
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.000000000000034969520250663920.0133496
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000000000043513446734381070.0134351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000000000000197169732608762660.0131971
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.0000000000000247058925289010370.0132470
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000000000013881632500869630.0121388
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000000000089129560454561280.0128912
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000000000150123010264915550.0111501
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000000000082251813509206310.0128225
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000000000145151519921440860.0111451
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000000000022409425068206250.0112240
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000000000029706429194501640.0122970
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000000000065999034276077270.0126599
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000000000028477546155577960.0122847
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000000000022096470323595450.0122209
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000000000551110557418331650.0145511
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000000000082092891436225070.0148209
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000000110489766166531630.0131104
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.0000000000071194613020785140.0117119
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.0000000000000344657320336007250.0133446
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000000000246219838991133080.0142462

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC