Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang EUR

1 BTC = 0.0000000269153327151360.072691 Euro
1,00€ EUR Euro  = 37,15 Tr BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = €0.0000000269153327151360.072691 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là €0.00000000000269153327151360030.0112691 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 37,15 Tr BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 68,60 Tr BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 90,43 T BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 445,84 Tr BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.000000000000179435551434240.0121794
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000000000044858887858560.0134485
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000000000224294439292799990.0122242
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000000000448588878585599970.0124485
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000000000053830665430271990.0125383
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.00000000000090194824894887070.0129019
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.00000000000142354418619426470.0111423
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.00000000000078531165419935180.0127853
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.00000000000226645393047421760.0112266
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000000000014874578301328760.0111487
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.00000000000071138563760260450.0127113
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.000000000000154554770793082250.0121545
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.0000000000037445416304466680.0113744
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.000000000000384504753073371430.0123845
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.0000000000011059566057617750.0111105
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.00000000000095261675212147090.0129526
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000000000002153226617210880.0122153
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.00000000000021957396246184220.0122195
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.00000000000096952758718476340.0129695
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.00000000000102211352266570520.0111022
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.00000000000134219369339480.0111342
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.0000000000019398697125929910.0111939
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.00000000000115441087507347610.0111154
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.00000000000084041435803916090.0128404
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.00000000000129266213329027940.0111292
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.00000000000124346168199410330.0111243
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000000000000140342977015961140.0121403
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.00000000000141659645869136850.0111416
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000000000005164438640572840.0135164
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.00000000000145767640174552480.0111457
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000000000008710463661856310.0168710
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000000000061171210716218170.0126117
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.00000000000141659645869136850.0111416
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.000000000000079867456127999990.0137986
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000000000000085752990705181330.0168575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000000000000035000759337145750.0143500
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000000000043552318309281550.0144355
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000000000000019734586892073990.0141973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000000000000247279628778160020.0142472
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000000000001389403328632780.0131389
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.000000000000089209181965727830.0138920
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.000000000000150257118644640580.0121502
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.000000000000082325290968922170.0138232
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000000000145281187153112660.0121452
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000000000224294439292799990.0122242
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000000000000297329666392255330.0132973
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.000000000000066057992749762020.0136605
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000000000002850298581047650.0132850
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000000000221162096149106850.0132211
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000000000055160287730836250.0155516
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000000000000082166226927153660.0158216
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000000000110588469246696650.0141105
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.00000000000071258212825908410.0127125
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000000000000344965210743407570.0143449
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000000000246439792904960070.0152464

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC