Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000005231786349759750.095231
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000000069757151330130010.0106975
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000298959219986271450.092989
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000000149479609993135730.081494
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000069757151330130010.096975
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000315335468507544150.083153
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000053505015253141710.085350
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000000052435878111345160.095243
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000000087667330531321660.098766
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000009394644662052990.099394
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000098646736431686040.099864
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000116653288830156260.091166
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000272810410626516670.082728
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000130794658743993760.091307
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000000179004415241788120.081790
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000093589117363376740.099358
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000418542907980780030.094185
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000456487509492726440.094564
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000085277676300584050.098527
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000000103813099899441940.081038
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000208923957607693040.082089
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000250979645527155820.082509
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000164477392377897920.081644
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000012108602368733560.081210
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000012211647660456850.081221
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000172013278162393450.081720
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000013865221055514480.091386
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000005231786349759750.085231
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000000069757151330130010.0106975
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000125210675663757840.081252
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000080550983060196310.0138055
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000001046357269951950.081046
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000043598219581331250.084359
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000217991097906656250.092179
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000000000091456872000845980.0139145
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000000399052556560536750.0113990
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000000065639146798906180.0116563
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000000187419050950626940.0111874
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000000000325511833894178770.0113255
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000284512969669031450.0102845
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000142837570433124070.091428
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000181190814572788180.091811
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000389347425860933350.0103893
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000106521805341524060.091065
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000023252383776710.092325
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000000034794530570655190.0103479
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000438466277879062650.0104384
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000204472156218880320.0102044
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000200802788391962760.0102008
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000000034024652645348230.0123402
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000000000066959997767343120.0126695
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000000000144881507196390710.0111448
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000301649014448827950.083016
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000000034065592496563450.0113406
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000000080111122842373340.0138011