Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000209246495410350.0102092
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000027899532721380.0112789
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000119569425948771440.0101195
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000059784712974385720.0105978
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000278995327213800020.0102789
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000126091434453220650.091260
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000213993858973260240.092139
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.0000000000209538593751195520.0102095
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000035062719264296580.0103506
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000037573929344622810.0103757
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000039453964024003920.0103945
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000046655693508525860.0114665
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000109110603926433980.091091
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000005231162385258750.0115231
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000071592803527221910.0107159
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000037430899850836770.0103743
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000167397196328280020.0101673
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000182571538617074650.0101825
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000034106965536440020.0103410
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000000004152004006239270.0104152
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000083559131002323230.0108355
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000010037963837548590.091003
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000065781721261192960.0106578
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000048427753270290050.0104842
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000000488404306505683940.0104884
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000006879582369022890.0106879
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000055453836741445960.0115545
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000209246495410350.092092
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000027899532721380.0112789
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000050078297008069640.0105007
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000000322165504865819860.0143221
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000041849299082070.0104184
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000174372079508625020.091743
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000008718603975431250.0118718
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.0000000000000036578113219759330.0143657
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000000159602151484436320.0121596
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000026252459508538480.0122625
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.00000000000007495853035705660.0137495
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.000000000000130188594436638060.0121301
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000113791614989725030.0111137
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000000571282140132361250.0115712
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000072467631627628120.0117246
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000155719541500203560.0111557
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000426031493867511550.0114260
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000000009299844240460.0119299
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000000000139160521697159730.0111391
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000175364468170950720.0111753
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000081778706705311220.0128177
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000080310733846869710.0128031
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.0000000000000136081212221115950.0131360
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000000026780791382065350.0132678
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000000000057945633755256480.0135794
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000012064521541538440.091206
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000000000136245221696284550.0121362
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.0000000000000032040345912325340.0143204