Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000000000104626367527680010.0121046
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000000139501823370240020.0131395
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000000059786495730102860.0135978
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000000298932478650514330.0122989
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000000000139501823370240.0121395
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000000063061452469477330.0126306
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000000107000458661818220.0111070
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000000000104862375642808150.0121048
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000000175318977709436980.0121753
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000000187876086577780550.0121878
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000000197275825336057930.0121972
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000000233285708829012240.0132332
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000000054557201650441950.0125455
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000000261565918819200030.0132615
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000000357976807272047870.0123579
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000000187161491988324170.0121871
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000000083701094022144010.0138370
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000000091289335509991790.0139128
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000000170540096748047750.0121705
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000000207607628028723890.0122076
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000000417810539511112070.0124178
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000000050191439174684390.0125019
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000000032892536037360590.0123289
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000000242150385543903350.0122421
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000000244211107034247250.0122442
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000000343995783801188270.0123439
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000000000027727961675526020.0132772
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000000000104626367527680.0111046
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000000139501823370240020.0131395
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000000025039895161214010.0122503
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000000161087555854780630.0161610
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000000209252735055360020.0122092
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000000000087188639606400010.0128718
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000000000435943198032000040.0134359
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000000000000018289738271387760.0161828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000000000079803372413096160.0157980
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000000131266551003197320.0141312
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000000000374804573343285470.0153748
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000000000000065096543495483940.0156509
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000000568975041045984650.0145689
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000000285649587766197570.0132856
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000000036234921479549330.0133623
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000000077862519894285830.0147786
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000000213024554335749470.0132130
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000000465006077900800060.0134650
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000000695828365316492660.0146958
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000000087685411580263250.0148768
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000000408907733143884550.0144089
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000000040156965392604810.0144015
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000000000068043218409278650.0166804
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000000000000013390801664483850.0151339
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000000289737095640189550.0152897
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000000060324406503210560.0126032
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000000000000068125090787724860.0156812
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000000000160207914108460720.0161602