Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000086511430134647980.088651
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000216278575336619950.082162
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000144185716891079970.071441
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000270348219170774960.072703
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000270348219170774960.072703
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000073865662336706980.077386
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000091216075728876760.079121
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000040578058782142590.074057
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000069440910075854910.076944
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000581678345770616450.075816
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000435308298431540160.074353
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000000143399023749463930.071433
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000088330133395440680.078833
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000115533426996057680.071155
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000534066508321610450.075340
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000475117069088912950.074751
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000108139287668309980.071081
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000129112791174199990.071291
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000375018201559939050.073750
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000039907757320377750.073990
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000580295863415552740.075802
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000059431064877197050.075943
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000042764504692981670.074276
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000384048569014859150.073840
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000108277690155451230.061082
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000061823549242623840.076182
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000100704257223777260.071007
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000006179387866760570.076179
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000207461463152633050.082074
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000131404246185714930.061314
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000546433995292117150.0115464
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000049154221667413630.074915
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000102989797779342840.061029
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000056915414562268410.085691
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000079267733189481060.0117926
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000000120140614424536870.091201
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000001361218410583980.091361
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000075467917307249730.0107546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000086726226583870230.0108672
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000103500069233753160.081035
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000025774448660255320.082577
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000364195348960470430.083641
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000037650453318117570.083765
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000007895870135531760.087895
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000135174109585387480.071351
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000028443249882011060.082844
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000003862724375276880.083862
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000017636349999808520.081763
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000149833330548594720.081498
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000326254514081874460.0103262
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000039739024175762830.0103973
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000000515125625167415550.0105151
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000044495373932508530.074449
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000020280117997777450.092028
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000107268105622763850.0101072