Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000000000518469574886927950.0115184
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000000129617393721731990.0111296
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000000086411595814487990.0118641
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000001620217421521650.0101620
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000001620217421521650.0101620
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000000044268252750934210.0104426
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000054666487344385870.0105466
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000024318738984859630.0102431
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000000416164650968711950.0104161
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000034860425285217730.0103486
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000000026088357120125990.0102608
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000000000085940124636557740.0118594
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000052936920173393590.0105293
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000069240060748788460.0116924
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000032007011686187990.0103200
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000028474126996704770.0102847
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000648086968608659940.0116480
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000000077378276891693840.0117737
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000000224751257995641540.0102247
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000023917022225136210.0102391
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000347775720671166170.0103477
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000003561748880350210.0103561
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000256290926342463460.0102562
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000230163225834039380.0102301
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000000064891642523144070.0106489
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000037051322864430030.0103705
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000000060352826615918580.0116035
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000000370335410633519950.0103703
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000000124333231387752520.0111243
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000078751563293090230.0107875
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000327482045785073240.0143274
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000000002945849857312090.0102945
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000000061722568438919990.0106172
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000341098404530873640.0113410
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000047505754863877680.0144750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000000000072001183185153470.0137200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000000081578853749763830.0138157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000452284963304760340.0134522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000051975686632971360.0135197
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000062028377999151840.0126202
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000154468229447007080.0111544
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000000021826504018884210.0112182
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000022564202783103110.0112256
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000047320549737299740.0114732
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000000008101087107608250.0118101
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000000017046255797385960.0111704
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000023149600713317670.0112314
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000000000105695985752703930.0111056
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000089796253596216830.0128979
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000000195526809529905820.0131955
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000000238158991693484650.0132381
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000000000308718701653907940.0133087
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000266664157225430230.0102666
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000121540288267102480.0121215
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000000642865908407708240.0146428