Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000522258287337000050.085222
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000108803809861875010.081088
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000084235207635000010.088423
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000118695065303863650.071186
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000118695065303863650.071186
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000313195093898613840.073131
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000003867574838781780.073867
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000231371736246388050.072313
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000527605449860106050.075276
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000033053449624160010.073305
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000181479284237814280.071814
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000093141499232299780.089314
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000054245936282617580.075424
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000652822859171250050.086528
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000018854635613437030.071885
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000177410913768086370.071774
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000023739013060772730.082373
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000099365741426149140.089936
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000247130491602351320.072471
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000286698949103588120.072866
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000032627618267540760.073262
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000037967334261355520.073796
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000400022148987130660.074000
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000195076779882704750.071950
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000030646134767401110.073064
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000391717231725772750.073917
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000060966329805983180.086096
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000003264114295856250.073264
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000098316695658320780.099831
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000007124215910933110.077124
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000326411429585625040.0113264
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000261129143668500020.072611
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000570150968708515360.075701
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000023051654631753180.082305
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.0000000000031976396556526290.0113197
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000005827557324367130.0105827
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.00000000007334164025885870.0107334
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.0000000000371112558938521860.0103711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.000000000047260624700354460.0104726
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000045808522153981050.094580
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000157790856665011190.081577
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000003170450138113380.083170
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000160162057088072850.081601
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000471502036149571050.084715
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000059347532651931830.085934
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000115302734139676690.081153
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000166024677594918740.081660
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000080972206594151560.098097
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000074069043830169790.097406
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000111820048549797430.0101118
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000151366255918549460.0101513
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000000229754926917913730.0102297
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000220259335631627660.072202
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000043060908400388330.0104306
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000050523836615878340.0115052