Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000001740860957790.061740
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000362679366206249950.073626
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000280784025449999960.062807
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000039565021767954540.063956
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000039565021767954540.063956
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000104398364632871260.051043
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000128919161292725980.051289
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000077123912082129340.067712
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000175868483286701980.051758
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000110178165413866680.051101
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000060493094745938090.066049
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000031047166410766590.063104
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000180819787608725250.051808
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000217607619723749970.062176
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000062848785378123420.066284
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000059136971256028770.065913
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000079130043535909080.077913
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000033121913808716370.063312
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000082376830534117090.068237
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000095566316367862680.069556
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000108758727558469190.051087
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000126557780871185050.051265
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000133340716329043540.051333
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000006502559329423490.066502
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000102153782558003670.051021
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000130572410575257560.051305
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000203221099353277220.062032
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000108803809861874990.051088
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000032772231886106920.073277
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000023747386369777030.052374
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000108803809861874980.091088
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000087043047889499990.068704
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000019005032290283840.051900
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000076838848772510590.077683
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.000000000106587988521754270.091065
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000019425191081223760.081942
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.00000000244472134196195580.082444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.00000000123704186312840590.081237
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.00000000157535415667848180.081575
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000152695073846603450.071526
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000525969522216703840.075259
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000105681671270445960.061056
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000053387352362690940.075338
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000157167345383190320.061571
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000019782510883977270.061978
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000384342447132255550.073843
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000055341559198306230.075534
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000269907355313838450.072699
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000246896812767232570.072468
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000372733495165991340.093727
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000050455418639516480.095045
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.00000000076584975639304560.097658
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000073419778543875870.067341
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000143536361334627710.081435
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000168412788719594450.091684