Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000087043047889500010.0118704
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000001813396831031250.0111813
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000140392012725000010.0101403
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000197825108839772730.0101978
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000197825108839772730.0101978
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000052199182316435640.0105219
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000644595806463630.0106445
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000385619560410646760.0103856
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000000879342416433510.0108793
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000055089082706933350.0105508
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000302465473729690460.0103024
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000155235832053832970.0101552
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000090409893804362640.0109040
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000108803809861875010.0101088
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000031424392689061720.0103142
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000295684856280143960.0102956
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000039565021767954550.0113956
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000165609569043581870.0101656
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000041188415267058550.0104118
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000047783158183931350.0104778
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000000000543793637792346050.0105437
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000000063278890435592540.0106327
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000066670358164521780.0106667
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000032512796647117460.0103251
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000510768912790018440.0105107
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000006528620528762880.0106528
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000101610549676638620.0101016
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000544019049309375040.0105440
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000163861159430534630.0111638
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000118736931848885170.091187
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000544019049309375040.0145440
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000435215239447500050.0104352
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000095025161451419210.0109502
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000000003841942438625530.0113841
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.0000000000000053293994260877150.0145329
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000000000097125955406118840.0139712
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000000000122236067098097820.0121222
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.00000000000006185209315642030.0136185
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.00000000000007876770783392410.0137876
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000076347536923301740.0127634
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000000002629847611083520.0112629
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000528408356352230.0115284
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000266936761813454730.0112669
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000078583672691595180.0117858
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000098912554419886360.0119891
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000000019217122356612780.0111921
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000276707795991531220.0112767
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000134953677656919240.0111349
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000000012344840638361630.0111234
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000000018636674758299570.0131863
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000000252277093197582450.0132522
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000000000382924878196522860.0133829
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000000036709889271937940.0103670
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000071768180667313880.0137176
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000084206394359797240.0148420