Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000005222582873370.0115222
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000001088038098618750.0111088
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000000842352076350.0118423
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000118695065303863650.0101186
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000118695065303863650.0101186
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000031319509389861380.0103131
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000000003867574838781780.0103867
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000231371736246388030.0102313
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000005276054498601060.0105276
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000330534496241600060.0103305
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000181479284237814260.0101814
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000093141499232299770.0119314
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000054245936282617580.0105424
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000000652822859171250.0116528
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000018854635613437030.0101885
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000177410913768086360.0101774
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000000237390130607727270.0112373
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000099365741426149120.0119936
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000024713049160235130.0102471
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000028669894910358810.0102866
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000032627618267540760.0103262
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000000037967334261355520.0103796
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000040002214898713070.0104000
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000195076779882704720.0101950
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000306461347674011060.0103064
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000391717231725772740.0103917
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000060966329805983170.0116096
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000003264114295856250.0103264
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000098316695658320780.0129831
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000071242159109331090.0107124
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000326411429585625030.0143264
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000000026112914366850.0102611
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000057015096870851530.0105701
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000023051654631753180.0112305
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.00000000000000319763965565262870.0143197
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000000005827557324367130.0135827
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000000000073341640258858690.0137334
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000000000037111255893852180.0133711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.000000000000047260624700354460.0134726
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000045808522153981040.0124580
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000157790856665011180.0111577
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000317045013811337960.0113170
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000160162057088072830.0111601
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000004715020361495710.0114715
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000059347532651931820.0115934
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000115302734139676670.0111153
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000166024677594918720.0111660
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000080972206594151540.0128097
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000074069043830169790.0127406
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000111820048549797410.0131118
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000000151366255918549460.0131513
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000000000229754926917913730.0132297
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000220259335631627640.0102202
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000430609084003883240.0134306
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000050523836615878340.0145052