Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000003481721915580.0113481
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000072535873241250.0127253
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000056156805090.0115615
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000079130043535909080.0117913
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000079130043535909080.0117913
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000000208796729265742520.0102087
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000257838322585451970.0102578
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000015424782416425870.0101542
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000003517369665734040.0103517
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000022035633082773340.0102203
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000000120986189491876180.0101209
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000062094332821533180.0116209
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000036163957521745050.0103616
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000043521523944750.0114352
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000125697570756246860.0101256
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000118273942512057570.0101182
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000000158260087071818180.0111582
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000000662438276174327440.0116624
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000016475366106823420.0101647
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000191132632735725380.0101911
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000000000217517455116938380.0102175
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000253115561742370120.0102531
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000026668143265808710.0102666
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000130051186588469810.0101300
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000204307565116007380.0102043
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000261144821150515140.0102611
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000040644219870655450.0114064
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000217607619723750.0102176
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000065544463772213850.0126554
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000047494772739554060.0104749
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000217607619723749980.0142176
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000001740860957790.0101740
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000000380100645805676840.0103801
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000153677697545021170.0111536
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.00000000000000213175977043508580.0142131
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000000000388503821624475270.0133885
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000000000048894426839239120.0134889
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000000000024740837262568120.0132474
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.0000000000000315070831335696360.0133150
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000000305390147693206940.0123053
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000105193904443340780.0111051
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000211363342540891980.0112113
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000106774704725381880.0111067
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000000314334690766380670.0113143
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000039565021767954540.0113956
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000000076868489426451120.0127686
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000110683118396612480.0111106
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000000005398147106276770.0125398
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000049379362553446520.0124937
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000074546699033198270.0147454
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000000100910837279032980.0131009
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000000000153169951278609130.0131531
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000146839557087751750.0101468
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000028707272266925550.0132870
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000336825577439188920.0143368