Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000006963443831160.0126963
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000000014507174648250.0121450
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000000112313610180.0111123
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000000000158260087071818180.0111582
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000000000158260087071818180.0111582
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000004175934585314850.0114175
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000051567664517090390.0115156
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000000308495648328517370.0113084
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000000703473933146807940.0117034
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000044071266165546670.0114407
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000000241972378983752340.0112419
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000000000124188665643066360.0111241
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000007232791504349010.0117232
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000008704304788950.0128704
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000025139514151249370.0112513
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000000236547885024115130.0112365
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000000000316520174143636330.0123165
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000000132487655234865490.0111324
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000000000329507322136468360.0113295
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000038226526547145080.0113822
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000000000043503491023387680.0114350
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000050623112348474020.0115062
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000000053336286531617410.0115333
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000000000260102373176939640.0112601
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000000040861513023201470.0114086
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000000522289642301030250.0115222
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000000000081288439741310890.0128128
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000043521523944750.0114352
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000013108892754442770.0121310
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000000094989545479108120.0119498
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000043521523944750.0154352
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000000003481721915580.0113481
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000000076020129161135370.0117602
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000000000307355395090042370.0123073
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.00000000000000042635195408701710.0154263
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000000000077700764324895050.0147770
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.0000000000000097788853678478240.0149778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.0000000000000049481674525136240.0144948
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.0000000000000063014166267139280.0146301
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000000061078029538641380.0136107
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000000000210387808886681540.0122103
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000042272668508178390.0124227
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000000000213549409450763760.0122135
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000000062866938153276130.0126286
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000000079130043535909090.0127913
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000000000153736978852902230.0121537
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000000221366236793224950.0122213
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000000000107962942125535390.0121079
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000000098758725106893030.0139875
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000000149093398066396550.0141490
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000000000201821674558065930.0142018
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.00000000000000306339902557218270.0143063
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000029367911417550350.0112936
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000057414544533851090.0145741
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000067365115487837790.0156736