Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1192
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01986
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,09929
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,4255
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,4105
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,03
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,09
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2168
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,4616
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,7353
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3104
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1069
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,35
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1909
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,4674
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3583
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1064
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,09800
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,3606
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,4557
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,5999
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,6472
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,3636
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,4794
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,4554
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,5776
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,05993
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,7447
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02128
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,28
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001192
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2979
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2979
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,05958
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003695
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001302
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0008142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001182
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,008193
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01165
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02471
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,009309
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01955
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,05516
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01721
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01422
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,008879
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,009167
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003407
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0005752
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0004180
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,5508
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001840
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00008820