Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
2,45 Tr
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
489,10 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
3,06 Tr
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
4,89 Tr
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
4,08 Tr
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
13,58 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
20,27 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
4,92 Tr
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
10,61 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
10,37 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
7,53 Tr
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
1,34 Tr
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
17,86 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
1,81 Tr
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
7,99 Tr
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
5,88 Tr
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
3,94 Tr
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
2,43 Tr
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
3,18 Tr
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
3,66 Tr
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
5,63 Tr
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
11,93 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
3,11 Tr
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
3,45 Tr
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
6,48 Tr
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
5,86 Tr
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
860,16 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
11,12 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
271,72 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
14,20 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
712,14
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
4,22 Tr
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
4,89 Tr
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
764,21 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
960,44
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
26,42 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
39,93 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
11,29 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
20,11 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
101,05 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
473,76 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
632,33 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
292,91 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
861,08 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1,22 Tr
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
338,69 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
531,67 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
256,32 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
198,06 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
2,89 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
5,42 N
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
7,44 N
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,20 T
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
27,67 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
1,31 N