Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang EUR

1 BTC = 68.457,22€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,00001461 BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 68.457,22€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là 0,6846€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.00001/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,00001461 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,00002697 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 0,03551 BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,0001753 BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,04564
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,01141
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,05705
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,1141
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,1369
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,2294
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,3622
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,2000
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,5768
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,3783
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,1809
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,03931
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,9524
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,09780
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,2813
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,2423
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,05477
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,05588
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,2466
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,2600
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,3414
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,4934
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,2936
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,2137
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,3288
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,3163
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,03570
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,3603
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,01314
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,3707
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00002215
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,1556
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,3603
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,02031
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00002181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,25€
550,00€
1.394,37€
0,0008911
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
617,16€
450,00€
1.027,83€
0,001109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.361,32€
900,00€
2.979,44€
0,0005029
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.085,29€
750,00€
1.963,75€
0,0006308
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
194,02€
124,67€
318,75€
0,003528
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,02269
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,03822
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,02094
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,03695
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,05705
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,98€
45,00€
120,00€
0,007524
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,83€
25,00€
60,00€
0,01677
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,007250
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,45€
70,00€
180,00€
0,005637
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0001403
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0002090
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.430,88€
--
0,0002816
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,1812
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0008774
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00006268

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC