Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
44,09 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
9,19 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
71,11 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
100,21 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
100,21 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
264,44 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
326,54 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
195,33 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
444,88 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
279,05 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
153,31 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
78,72 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
457,96 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
55,11 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
159,18 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
149,78 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
20,04 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
83,89 N
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
208,63 N
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
242,04 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
274,78 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
320,53 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
337,71 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
164,69 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
258,50 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
329,92 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
51,59 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
275,57 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
8,30 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
601,45 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
27,56
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
220,45 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
481,34 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
19,46 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
27,01
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
491,40
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
619,20
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
313,32
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
399,01
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
3,87 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
13,32 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
26,77 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
13,52 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
39,81 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
50,10 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
9,73 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
14,02 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
6,84 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
6,26 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
94,40
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
127,79
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
193,77
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
185,95 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
363,53
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
42,65