Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BSV sang USD

1 BSV = 15,93$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,06277 BSV

USD Mua BSV

BSV
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BSV = 15,93$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BSV là 0,01593$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BSV đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BSV theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,06277 BSV, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BSV sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,06326 BSV, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 270,99 BSV, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,7533 BSV.

Sức mua của 0.001BSV

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0007965
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0001991
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,001328
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,002655
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,001991
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,005899
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,007477
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,002913
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,01499
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,004371
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,003692
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,001225
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,006898
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,001062
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,007664
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,004283
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,001517
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,001287
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,003024
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,003603
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,005521
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,007057
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,003478
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,003243
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,009478
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,005192
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,0009253
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,006638
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0002451
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,01581
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000044831135284198110.064483
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,004552
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,008589
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0005310
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000061283819815139290.066128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000096681923776108490.059668
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,00001189
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000059948182654507580.055994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000072359484227161030.057235
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,00007300
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,0002168
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,0002580
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,0003516
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,0006991
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,001062
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0002963
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,0003701
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,0001708
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,0001379
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000047998243260188090.054799
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000060550659523307170.056055
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.00000369023409155588730.053690
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,002563
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,00001099
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000062600256565189530.066260

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BSV