Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BSV sang TWD

1 BSV = 506,95NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 0,001973 BSV

TWD Mua BSV

BSV
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BSV = 506,95NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BSV là 5,07NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá BSV đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BSV theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 0,001973 BSV, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BSV sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,06395 BSV, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 109,00 BSV, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,3334 BSV.

Sức mua của 0.01BSV

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0,03380
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,005070
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0,03000
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
40,00NT$
155,00NT$
0,08520
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0,06337
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
25,00NT$
45,00NT$
0,1595
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
15,00NT$
30,00NT$
0,2419
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
45,00NT$
160,00NT$
0,05365
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0,05188
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,08428
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0,06022
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0,008767
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
0,1359
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0,01267
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
0,09635
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0,07218
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0,04056
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0,01827
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0,03380
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,05433
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0,05757
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,07489
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0,05188
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,04171
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0,05916
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,06992
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0,007773
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
0,2535
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
608,00NT$
1.280,00NT$
0,004225
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
0,1564
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.0000047467455630971270.054746
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,05633
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
0,2028
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0,01690
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.0000066182222543777570.056618
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.415,22NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0,0003088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0,0005027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.342,30NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0,0001395
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.921,66NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0,0002034
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0,001851
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0,006683
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0,009044
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,004238
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0,01368
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0,01584
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0,002480
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0,004777
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0,001886
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0,001556
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0,00001957
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0,00002878
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.256,08NT$
--
0,00009175
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
2,00NT$
3,00NT$
2,09
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0,0002922
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.0000099682391562573280.059968

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BSV