Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002384
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0003973
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001987
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,008514
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,008215
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02065
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,06189
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,004337
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,009235
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01471
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,006211
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,002139
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02696
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,003821
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,009353
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,007170
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002129
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,001961
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,007216
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,009049
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01200
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01295
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,007249
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,009591
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,009111
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01162
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001199
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01490
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0004257
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02559
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000238406122649787470.062384
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005960
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005960
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001192
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000073922502611370110.067392
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00002605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00003544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00001629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002365
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0001639
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0002331
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0004945
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001863
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0003911
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001104
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0003443
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0002846
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0001777
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0001834
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000068160200595141280.056816
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001151
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000083635213740018270.058363
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01102
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00003682
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000176482579342270340.051764